베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cứu thương" (1)
cứu thương
영어
명사ambulance, medical rescue
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
The ambulance took the injured person to the hospital.
관련 단어 "cứu thương" (1)
xe cứu thương

영어
명사ambulance
gọi xe cứu thương
call an ambulance
표현 "cứu thương" (3)
gọi xe cứu thương
call an ambulance
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
A passerby called the police and an ambulance.
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
The ambulance took the injured person to the hospital.
